Thông tin kỹ thuật của 3-1617052-6
Số phần của nhà sản xuất
3-1617052-6
Thể loại
Rơle
nhà chế tạo
Aerospace Defense and Marine / TE Connectivity
Sự miêu tả
SF5201F01 = 2010 SF RELAY
Gói / Trường hợp
Bulk
Số lượng hiện có sẵn
Available Stock
Chấm dứt Phong cách
PC Pin
Voltage switching
115VAC, 28VDC - Max
Loạt
SF5
Seal Đánh giá
Sealed - Hermetically
Thời gian phát hành
10 ms
Loại tiếp sức
General Purpose
Bưu kiện
Bulk
Nhiệt độ hoạt động
-65°C ~ 125°C
hoạt động Thời gian
15 ms
Phải giải phóng điện áp
-
Phải vận hành điện áp
-
gắn Loại
Through Hole
Tính năng
-
Liên hệ Đánh giá (hiện tại)
2 A
Liên hệ Chất liệu
Silver (Ag), Gold (Au)
Mâu liên hệ
DPDT (2 Form C)
Coil áp
12.6VDC
Coil Loại
Non Latching
Coil kháng
1 kOhms
Cuộn dây cách điện
-
Coil hiện tại
12.6 mA
Số sản phẩm cơ sở
1617052
3-1617052-6 là hàng mới và nguyên bản, Tìm cổ phiếu linh kiện điện tử 3-1617052-6, Bảng dữ liệu, hàng tồn kho và giá tại Ariat-Tech .com trực tuyến, Đặt hàng 3-1617052-6 TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine với sự bảo đảm và tin cậy từ Giới hạn công nghệ Ariat. Giao hàng qua DHL / FedEx / UPS. Thanh toán bằng chuyển khoản hoặc PayPal là OK.
Gửi email cho chúng tôi: Info@Ariat-Tech.com hoặc RFQ 3-1617052-6 trực tuyến.
Cổ phiếu 3-1617052-6 Giá 3-1617052-6 Điện tử 3-1617052-6 Linh kiện 3-1617052-6 Hàng tồn kho 3-1617052-6 Digikey 3-1617052-6 Nhà cung cấp 3-1617052-6 Đặt hàng trực tuyến 3-1617052-6 Yêu cầu 3-1617052-6 Hình ảnh 3-1617052-6 Hình ảnh 3-1617052-6 PDF AAA Bảng dữ liệu 3-1617052-6 Tải xuống bảng dữ liệu 3-1617052-6 Nhà sản xuất Aerospace Defense and Marine / TE Connectivity
Các bộ phận liên quan cho 3-1617052-6
Hình ảnh
Số Phần
Sự miêu tả
nhà chế tạo
PDF
Nhận báo giá
3-1617052-4
SF5177S01 = 2010- SF RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-4
HMS1201S118P = M39016/44-053P
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617058-0
41ROZ-10ACG-BSL = RELAY,ELECTR
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617057-5
5709-0236-HS = RELAY.
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617058-3
41ROZ-5000ACG-TUN = RELAY,ELEC
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-1
RP7640G132 = SUPERCEDES 3SAF16
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-6
RP7641G222 = 2000-F RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617058-5
41ROZ-93255 = RELAY,ELECTROMAG
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-8
RP7641G278 = 2000-F RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-6
HMS1201S121 = HMS SENSITIVE HA
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617057-0
5427-0001-HS = RELAY.
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617052-3
SF5173S01 = 2010 SF RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617057-7
5709-0285-HPX = RELAY.
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617057-1
5429-0009 = RELAY.
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-9
HMS1201S29 = HMS RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-9
RP7641G302 = 2000-F RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617052-2
SF5157J04 = SF RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617057-9
5715-0018-HPM = AN3308-2
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617058-2
41ROZ-5000ACG-BSL = RELAY.
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617058-6
41RZ-10000ACS-SIL = RELAY,ELEC
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
Bảng điều khiển LED UV
Bảng điều khiển LED UV Bảng điều khiển LED UV của RayVio cho XE và XP1 loạt các thiết b...
IC Chips & IGBT Module - Số Phần Cổ phiếu Nổi bật