Thông tin kỹ thuật của 3-1617036-2
Số phần của nhà sản xuất
3-1617036-2
Thể loại
Rơle
nhà chế tạo
Aerospace Defense and Marine / TE Connectivity
Sự miêu tả
HFW4A1240S06 = HFW4A RELAY
Gói / Trường hợp
Bulk
Số lượng hiện có sẵn
Available Stock
Chấm dứt Phong cách
PC Pin
Voltage switching
115VAC, 28VDC - Max
Loạt
HFW
Seal Đánh giá
Sealed - Hermetically
Thời gian phát hành
4 ms
Loại tiếp sức
General Purpose
Bưu kiện
Bulk
Nhiệt độ hoạt động
-65°C ~ 125°C
hoạt động Thời gian
4 ms
Phải giải phóng điện áp
1.8 VDC
Phải vận hành điện áp
18 VDC
gắn Loại
Through Hole
Tính năng
-
Liên hệ Đánh giá (hiện tại)
4 A
Liên hệ Chất liệu
Silver Alloy
Mâu liên hệ
DPDT (2 Form C)
Coil áp
36VDC
Coil Loại
Non Latching
Coil kháng
2.64 kOhms
Cuộn dây cách điện
-
Coil hiện tại
13.6 mA
Số sản phẩm cơ sở
1617036
3-1617036-2 là hàng mới và nguyên bản, Tìm cổ phiếu linh kiện điện tử 3-1617036-2, Bảng dữ liệu, hàng tồn kho và giá tại Ariat-Tech .com trực tuyến, Đặt hàng 3-1617036-2 TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine với sự bảo đảm và tin cậy từ Giới hạn công nghệ Ariat. Giao hàng qua DHL / FedEx / UPS. Thanh toán bằng chuyển khoản hoặc PayPal là OK.
Gửi email cho chúng tôi: Info@Ariat-Tech.com hoặc RFQ 3-1617036-2 trực tuyến.
Cổ phiếu 3-1617036-2 Giá 3-1617036-2 Điện tử 3-1617036-2 Linh kiện 3-1617036-2 Hàng tồn kho 3-1617036-2 Digikey 3-1617036-2 Nhà cung cấp 3-1617036-2 Đặt hàng trực tuyến 3-1617036-2 Yêu cầu 3-1617036-2 Hình ảnh 3-1617036-2 Hình ảnh 3-1617036-2 PDF AAA Bảng dữ liệu 3-1617036-2 Tải xuống bảng dữ liệu 3-1617036-2 Nhà sản xuất Aerospace Defense and Marine / TE Connectivity
Các bộ phận liên quan cho 3-1617036-2
Hình ảnh
Số Phần
Sự miêu tả
nhà chế tạo
PDF
Nhận báo giá
3-1617032-4
HFW1201S296 = HFW 1/2 SIZE REL
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617036-0
HFW4A1240S01 = HFW RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617032-9
HFW1201S337 = HFW 1/2 SIZE REL
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-3
HMS1201S118M = M39016/44-053M
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617033-6
HFW1230K12M = M39016/6-241M
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617033-0
HFW1230K06M = M39016/6-105M
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-9
RP7641G302 = 2000-F RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-4
HMS1201S118P = M39016/44-053P
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617033-7
HFW1230K12P=M39016/6-241P
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617033-2
HFW1230K07M = M39016/6-205M
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617033-3
HFW1230K07P = M39016/6-205P
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-9
HMS1201S29 = HMS RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-1
HMS1201S111P = M39016/44-035P
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-6
RP7641G222 = 2000-F RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617041-8
RP7641G278 = 2000-F RELAY
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-6
HMS1201S121 = HMS SENSITIVE HA
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617039-2
HMS1201S112P = M39016/44-044P
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617033-9
HFW1230L03M = M39016/6-147M
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
3-1617032-3
3-1617032-3 CII
CII
Nhận báo giá
3-1617041-1
RP7640G132 = SUPERCEDES 3SAF16
TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine
Nhận báo giá
Bảng điều khiển LED UV
Bảng điều khiển LED UV Bảng điều khiển LED UV của RayVio cho XE và XP1 loạt các thiết b...
IC Chips & IGBT Module - Số Phần Cổ phiếu Nổi bật